Dịch

puñetazo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/puɲeˈtaθo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cú đấmdanh từpunch with the fist; thump

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puñetazoDạng gốc (base form)
  2. puñetazosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Một cú cùm gây hại hơn một cú đấm.
  • ¿ Tom?Tại sao bạn đã đấm Tom?
  • .Tên trộm cố gắng đấm anh ta.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI