Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
combo
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkombo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Búa, búa gỗ
danh từ
gavel, wooden hammer
2
Cú đấm
danh từ
punch
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
combo
Dạng gốc
(base form)
combo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
combo
combo
y
Đoàn xe
danh từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Búa
mazo
Cú đấm
puñetazo
Khác
puñete
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
punch
Nhân vật lưng gù
gavel
Tiền thuê
Punch
Con rối Punch
AI
1
Búa
2
Cú đấm
1
Búa
2
Cú đấm
1
Búa
2
Cú đấm