Dịch

combo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkombo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Búa, búa gỗdanh từgavel, wooden hammer
  2. Cú đấmdanh từpunch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. comboDạng gốc (base form)
  2. combosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc combo

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Búa
Cú đấm
Khác

AI