Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comboy
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/komˈboi/
Nghĩa chính
1
Đoàn xe
danh từ
convoy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
comboy
Dạng gốc
(base form)
comboy
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
convoy
Đoàn hộ tống
AI
1
Đoàn xe
1
Đoàn xe
1
Đoàn xe