Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ananá
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/anaˈna/
nguồn
Nghĩa chính
1
Quả dứa
danh từ
pineapple
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ananá
Dạng gốc
(base form)
anan
aes
Số nhiều
(plural)
ananá
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Quả dứa
piña
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pineapple
Quả dứa
AI
1
Quả dứa
1
Quả dứa
1
Quả dứa