Nghĩa chính
- Thgt cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau (bằng tay, bằng quả đấm)danh từA fight with the fists.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- punch-upDạng gốc (base form)
- punch-upsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| punch-up sessiondanh từ | danh từ | Một buổi học được sử dụng để đưa ra các ý tưởng nhằm thêm điểm nhấn cho kịch bản, trước khi bắt đầu quay phim, chẳng hạn như thêm nhiều câu chuyện cười cho một bộ phim hài |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .