Dịch

punch-up

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thgt cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau (bằng tay, bằng quả đấm)danh từA fight with the fists.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. punch-upDạng gốc (base form)
  2. punch-upsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

punch-up sessiondanh từMột buổi học được sử dụng để đưa ra các ý tưởng nhằm thêm điểm nhấn cho kịch bản, trước khi bắt đầu quay phim, chẳng hạn như thêm nhiều câu chuyện cười cho một bộ phim hài

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • .

AI