Dịch

set-to

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc đánh nhau, cuộc đấm nhau, cuộc ẩu đảdanh từA fight.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. set-toDạng gốc (base form)
  2. set-tosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

set-top boxdanh từThiết bị kết nối một số nguồn tín hiệu với TV, thường giải mã tín hiệu được mã hóa kỹ thuật số từ mạng truyền thông vệ tinh hoặc mạng cáp

Ví dụ

  • […] , , Chowne .

AI