Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rixation
danh từ
(noun)
UK
/ɹ
ɪ
ˈ
k
s
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
La mắng; ẩu đả
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Scolding; brawling.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fight
lecture
sermon
brawl
ruckus
scolding
Xem thêm 20
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
rīxārī
“to quarrel”
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
rixatrix
AI
1
La mắng
1
La mắng
1
La mắng