Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Bài thuyết giáodanh từReligious discourse; a written or spoken address on a religious or moral matter.
- Bài lên lớp, bài thuyết giáo dài dòngdanh từA lengthy speech of reproval.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sermonDạng gốc (base form)
- sermonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deliver a sermon | Giảng một bài thuyết giáo | |
| funeral sermon | Bài điếu văn tang lễ | |
| give a sermon | Thuyết giảng | |
| listen to a sermon | Nghe giảng đạo | |
| preach a sermon | Thuyết giáo | |
| Sermon on the Mountdanh từ riêng | danh từ riêng | Bài diễn văn công khai nổi tiếng do Chúa Giê-su giảng vào năm đầu tiên trong chức vụ của ngài, khoảng năm 30 CN |
| Last Sermondanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Farewell Sermon |
| Final Sermondanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Farewell Sermon |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Thuyết giáo
- Thuyết giáo, giảng đạoTo discourse to or of, as in a sermon.
Ví dụ
- , .Thôi nào, đừng lên lớp tôi nữa.
- .Anh ấy tập trung lắng nghe bài thuyết giáo.
- .Bài thuyết giáo dài lê thê.
Họ từ (word family)
cùng gốc sermonNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạisermoun
- từ tiếng Anglo-Normansermun
- từ tiếng Pháp cổsermon
động từ
- từ tiếng Anh trung đạisermonen
- từ tiếng Pháp cổsermoner