Dịch

sermon

B2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈsɜː.mən/US/ˈsɝ.mən/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Bài thuyết giáodanh từReligious discourse; a written or spoken address on a religious or moral matter.
  2. Bài lên lớp, bài thuyết giáo dài dòngdanh từA lengthy speech of reproval.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sermonDạng gốc (base form)
  2. sermonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

deliver a sermonGiảng một bài thuyết giáo
funeral sermonBài điếu văn tang lễ
give a sermonThuyết giảng
listen to a sermonNghe giảng đạo
preach a sermonThuyết giáo
Sermon on the Mountdanh từ riêngBài diễn văn công khai nổi tiếng do Chúa Giê-su giảng vào năm đầu tiên trong chức vụ của ngài, khoảng năm 30 CN
Last Sermondanh từ riêngĐồng nghĩa với Farewell Sermon
Final Sermondanh từ riêngĐồng nghĩa với Farewell Sermon

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Thuyết giáo
  1. Thuyết giáo, giảng đạoTo discourse to or of, as in a sermon.

Ví dụ

  • , .Thôi nào, đừng lên lớp tôi nữa.
  • .Anh ấy tập trung lắng nghe bài thuyết giáo.
  • .Bài thuyết giáo dài lê thê.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạisermoun
  2. từ tiếng Anglo-Normansermun
  3. từ tiếng Pháp cổsermon
động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạisermonen
  2. từ tiếng Pháp cổsermoner

AI