Dịch

berating

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lời mắng mỏ, sự la rầydanh từA scolding.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beratingDạng gốc (base form)
  2. beratingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Boldi .Boldi lập tức bắt đầu mắng mỏ Martha.
  • , .Đừng mắng mỏ cậu ấy nữa, cậu ấy không cố ý đâu.
  • .Sami đang mắng mỏ Layla.

Đồng nghĩa (synonym)

AI