Dịch

chiding

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Lời mắng mỏdanh từA scolding.
  2. Đáng trách; phê bìnhtính từReproachful; critical.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chidingDạng gốc (base form)
  2. chidingsSố nhiều (plural)
  3. more chidingSo sánh hơn (comparative)
  4. most chidingSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • ; , ; […]
  • . , , .

AI