chiding
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Lời mắng mỏdanh từA scolding.
- Đáng trách; phê bìnhtính từReproachful; critical.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chidingDạng gốc (base form)
- chidingsSố nhiều (plural)
- more chidingSo sánh hơn (comparative)
- most chidingSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- ; , ; […]
- . , , .