Dịch

objurgation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự trách móc, sự quở trách, sự mắng nhiếcdanh từA strong rebuke or scolding.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. objurgationDạng gốc (base form)
  2. objurgationsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc objurgation

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhobiurgo

Ví dụ

  • , , , .

AI