Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chidingly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem chide
trạng từ
In a chiding manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chidingly
Dạng gốc
(base form)
more chidingly
So sánh hơn
(comparative)
most chidingly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
chiding
+
-ly
Ví dụ
"
You
shouldn't
have
stayed
up
so
long
,
"
she
said
chidingly
.
AI
1
Xem chide
1
Xem chide
1
Xem chide