arenga
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈɾenɡa/
Nghĩa chính
- Bài giảngdanh từsermon
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arengaDạng gốc (base form)
- arengasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bài giảng