Dịch

arenga

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈɾenɡa/

Nghĩa chính

  1. Bài giảngdanh từsermon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arengaDạng gốc (base form)
  2. arengasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bài giảng

Họ từ (word family)

cùng gốc arenga

AI