sermón
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/seɾˈmon/nguồn
Nghĩa chính
- Bài giảngdanh từsermon
- Bài thuyết giáo dài dòng, bài lên lớpdanh từharangue
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sermónDạng gốc (base form)
- sermonesSố nhiều (plural)
- sermoncilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- sermoncitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sacar lo que el negro del sermón | Không làm đầu hay đuôi của | |
| dar un sermón | Chưa có nghĩa | |
| escuchar un sermón | Chưa có nghĩa | |
| un sermón de advertencia | Chưa có nghĩa | |
| un sermón largo | Chưa có nghĩa | |
| un sermón moral | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , .Anh ấy đưa cho chúng tôi một bài giảng buồn chán và bất ngờ, không có liên quan gì.
- .Bài giảng quá dài.
- , .Chú tôi đọc Bài Giảng trên Núi bằng tiếng Aramaic, bị sét đánh.
Họ từ (word family)
cùng gốc sermónTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung