Dịch

sermón

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/seɾˈmon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bài giảngdanh từsermon
  2. Bài thuyết giáo dài dòng, bài lên lớpdanh từharangue

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sermónDạng gốc (base form)
  2. sermonesSố nhiều (plural)
  3. sermoncilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. sermoncitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

sacar lo que el negro del sermónKhông làm đầu hay đuôi của
dar un sermónChưa có nghĩa
escuchar un sermónChưa có nghĩa
un sermón de advertenciaChưa có nghĩa
un sermón largoChưa có nghĩa
un sermón moralChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , .Anh ấy đưa cho chúng tôi một bài giảng buồn chán và bất ngờ, không có liên quan gì.
  • .Bài giảng quá dài.
  • , .Chú tôi đọc Bài Giảng trên Núi bằng tiếng Aramaic, bị sét đánh.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bài giảng

Họ từ (word family)

cùng gốc sermón

AI