Dịch

predicar

C1động từ (verb)
/pɾediˈkaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thuyết giáo, giảng đạođộng từto preach

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể predicarDanh động từ predicandoPhân từ predicado
Presente
yopredico
túpredicas
él/ella/Ud.predica
nosotrospredicamos
vosotrospredicáis
ellos/Uds.predican

Cụm từ (phrase)

predicar con el ejemplođộng từDẫn dắt bằng ví dụ; thực hành những gì một người giảng
predicar en el desiertođộng từRao giảng ở nơi hoang dã
una cosa es predicar, y otra dar trigocụm từNói dễ hơn làm
bien predica quien bien vivecụm từNgười thuyết giảng tốt là người sống tốt

Ví dụ

  • .Câu này có vị ngữ nhưng không có chủ ngữ.
  • ¿ ?Câu này vị ngữ ở đâu?
  • .Không ai có quyền giảng đạo về việc kiêng ăn.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI