Dịch

predicador

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/pɾedikaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Thuyết giáo, giảng đạotính từpreaching
  2. Người thuyết giáo, người giảng đạodanh từpreacher

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. predicadorDạng gốc (base form)
  2. predicadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. predicadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. predicadoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

predicador de la calleNgười rao giảng đường phố
predicador de la palabraNgười rao giảng lời chúa
predicador itineranteNhà truyền giáo lưu động
predicador evangélicoChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Bob đã trở thành một giáo sĩ.
  • .Đừng tin lời hứa hão huyền của người giảng đạo đó.
  • , .Không có người giảng đạo nào tốt hơn con kiến, vì nó không nói gì.

AI