predicador
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/pɾedikaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Thuyết giáo, giảng đạotính từpreaching
- Người thuyết giáo, người giảng đạodanh từpreacher
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- predicadorDạng gốc (base form)
- predicadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- predicadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- predicadoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| predicador de la calle | Người rao giảng đường phố | |
| predicador de la palabra | Người rao giảng lời chúa | |
| predicador itinerante | Nhà truyền giáo lưu động | |
| predicador evangélico | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bob đã trở thành một giáo sĩ.
- .Đừng tin lời hứa hão huyền của người giảng đạo đó.
- , .Không có người giảng đạo nào tốt hơn con kiến, vì nó không nói gì.