Dịch

harangue

danh từ (noun)động từ (verb)
US/həˈɹeɪ̯ŋ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bài phát biểu công khai, đầy tranh cãidanh từAn impassioned, disputatious public speech.
  2. Tràng đả kích, mắng mỏ gay gắt hoặc chửi bới, dù nói hay viếtdanh từA tirade, harsh scolding or rant, whether spoken or written.
  3. Đưa ra một bài giảng hoặc lời chỉ trích mạnh mẽ và dài dòng cho ai đóđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To give a forceful and lengthy lecture or criticism to someone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. harangueNguyên thể (infinitive)
  2. haranguesSố nhiều (plural)
  3. haranguedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. haranguingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiarang
  2. từ tiếng Phápharangue
  3. từ tiếng Ý cổaringa

Cùng gốc (doublet)rangerankringrink

Ví dụ

  • .
  • , .
  • .

AI