Nghĩa chính
- Bài phát biểu công khai, đầy tranh cãidanh từAn impassioned, disputatious public speech.
- Tràng đả kích, mắng mỏ gay gắt hoặc chửi bới, dù nói hay viếtdanh từA tirade, harsh scolding or rant, whether spoken or written.
- Đưa ra một bài giảng hoặc lời chỉ trích mạnh mẽ và dài dòng cho ai đóđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To give a forceful and lengthy lecture or criticism to someone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- harangueNguyên thể (infinitive)
- haranguesSố nhiều (plural)
- haranguedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- haranguingPhân từ I (present participle)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .
- , .
- .