Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Nguyền rủađộng từTo speak or shout at length in uncontrollable anger.
- Truyền bá ý kiến một chiềuđộng từTo disseminate one's own opinions in a—typically—one-sided, strong manner.
- Chỉ trích bằng cách than vãnđộng từTo criticize by ranting.
- Lời than phiềndanh từA criticism done by ranting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- rant (on) (about sth)nói huyên thuyên/phàn nàn gay gắt về cái gìShe was ranting on about the unfairness of it all.Cô ấy cứ nói huyên thuyên về sự bất công của mọi chuyện.
- rant at sbmắng nhiếc aiStop ranting at me!Đừng có mắng nhiếc tôi nữa!
- rant (about sth)sự nói huyên thuyên/phàn nàn gay gắt về cái gìHe launched into a long rant about the unfairness of it all.Anh ta bắt đầu một bài phàn nàn dài về sự bất công của mọi chuyện.
- rant against sb/sthbài mắng nhiếc/chỉ trích gay gắt ai/cái gìa hysterical rant against the governmentmột bài chỉ trích chính phủ một cách cuồng loạn
Cụm động từ (phrasal verb)
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 2
Nhảy bước rant
- To dance rant steps.
Xuất hiện ở từ khác
- go offđồng nghĩanói dài dòng và giận dữ.
Họ từ (word family)
cùng gốc rantNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hà Lanranten
- từ tiếng Hà Lan trung đạiranten“to rant, babble, goof around”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , .Harry lại đang lải nhải về sếp của mình, nhưng chẳng ai để ý.
- .Bạn đang gây rủi ro khiến anh ấy than phiền
- .Lời than phiền của tôi đã làm anh ấy ngạc nhiên