Dịch

rantang

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại hộp cơm trưa hoặc hộp đựng thức ăndanh từA kind of lunchbox or food container.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rantangDạng gốc (base form)
  2. rantangsSố nhiều (plural)

AI