Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rantang
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại hộp cơm trưa hoặc hộp đựng thức ăn
danh từ
A kind of lunchbox or food container.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rantang
Dạng gốc
(base form)
rantang
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại hộp cơm trưa hoặc hộp đựng thức ăn
1
Loại hộp cơm trưa hoặc hộp đựng thức ăn
1
Loại hộp cơm trưa hoặc hộp đựng thức ăn