Dịch

ranter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người chửi bới; một người nói hoặc tuyên bố ồn ào, huyên náodanh từOne who rants; a noisy, boisterous speaker or declaimer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ranterDạng gốc (base form)
  2. rantersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ranter-go-rounddanh từTrò chơi bài Cornish cũ

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người vui tính
  1. A jovial fellow.

AI