ranter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người chửi bới; một người nói hoặc tuyên bố ồn ào, huyên náodanh từOne who rants; a noisy, boisterous speaker or declaimer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ranterDạng gốc (base form)
- rantersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ranter-go-rounddanh từ | danh từ | Trò chơi bài Cornish cũ |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người vui tính
- A jovial fellow.