Dịch

ranting

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lời cằn nhằn, bài phàn nàn giận dữdanh từđếm được (countable)A long, angry, and impassioned speech.
  2. Sự cằn nhằn, sự chì chiếtdanh từkhông đếm được (uncountable)The act or process of delivering a rant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rantingDạng gốc (base form)
  2. rantingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Anh ấy cứ cằn nhằn với tôi.
  • !Đó là lý do tại sao họ đang cằn nhằn!
  • .Sami bắt đầu cằn nhằn.

AI