ranting
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lời cằn nhằn, bài phàn nàn giận dữdanh từđếm được (countable)A long, angry, and impassioned speech.
- Sự cằn nhằn, sự chì chiếtdanh từkhông đếm được (uncountable)The act or process of delivering a rant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rantingDạng gốc (base form)
- rantingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Anh ấy cứ cằn nhằn với tôi.
- !Đó là lý do tại sao họ đang cằn nhằn!
- .Sami bắt đầu cằn nhằn.