echar pestes
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Chửi bới (at); nói chuyện rác rưởi (về)động từto rant (at); to talk trash (about)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- echar pestesNguyên thể (infinitive)
- echado pestesPhân từ II (past participle)
- eché pestesSố ít (singular)
- echo pestesSố ít (singular)
Ví dụ
- […] .
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh