Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rantings
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Những bình luận ồn ào và giận dữ kéo dài trong một thời gian dài
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Loud and angry comments that continue for a long time.
AI
1
Những bình luận ồn ào và giận dữ kéo dài trong một thời gian dài
1
Những bình luận ồn ào và giận dữ kéo dài trong một thời gian dài
1
Những bình luận ồn ào và giận dữ kéo dài trong một thời gian dài