rant and rave
động từ (verb)
Nghĩa chính
- La hét, mắng nhiếcđộng từTo express furious anger.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- rant and raveNguyên thể (infinitive)
- rants and raves (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
- ranted and raved (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- ranting and raving (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
Ngôi thứ ba số ít, quá khứ và phân từ II và phân từ I không theo quy tắc.
Ví dụ
- , , , ?Ở trên này, tôi phải la hét và mắng nhiếc để thúc đẩy các bạn, nếu không các bạn sẽ ngủ gật mất, đúng không?