Dịch

rantful

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đặc trưng của một lời ca ngợi hoặc được đặc trưng bởi lời ca tụngtính từCharacteristic of a rant or characterised by ranting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rantfulDạng gốc (base form)
  2. more rantfulSo sánh hơn (comparative)
  3. most rantfulSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI