rantful
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đặc trưng của một lời ca ngợi hoặc được đặc trưng bởi lời ca tụngtính từCharacteristic of a rant or characterised by ranting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rantfulDạng gốc (base form)
- more rantfulSo sánh hơn (comparative)
- most rantfulSo sánh nhất (superlative)