Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
haranguer
danh từ
(noun)
UK
/
h
ə
ˈɹ
æ
̞
ŋ
ə
/
US
/
h
ə
ˈɹ
æ
̝
ŋ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người diễn thuyết
danh từ
One who harangues.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
haranguer
Dạng gốc
(base form)
haranguer
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
haranguer
harangue
Bài phát biểu công khai, đầy tranh cãi
danh từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
harangue
+
-er
AI
1
Người diễn thuyết
1
Người diễn thuyết
1
Người diễn thuyết