Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Last Sermon
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Farewell Sermon
danh từ riêng
Synonym of Farewell Sermon.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Farewell Sermon
AI
1
Đồng nghĩa với Farewell Sermon
1
Đồng nghĩa với Farewell Sermon
1
Đồng nghĩa với Farewell Sermon