Nghĩa chính
- Sự náo động, cuộc hỗn chiếndanh từA raucous disturbance and/or commotion.
- Cuộc cãi vã, trận đánh nhaudanh từA row, fight.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ruckusDạng gốc (base form)
- ruckusesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ruckus roomdanh từ | danh từ | Phòng giải trí |
| ruckus juicedanh từ | danh từ | Rượu mạnh tự làm; ánh trăng |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- “, , , ? .” “ . .” “ , , . ? , , .”“Này, này, này, có chuyện náo động gì thế? Tôi đang cố giải quyết việc quan trọng ở đằng kia.” “Chúng tôi xong phần gạch rồi. Và giờ bọn tôi đang cố chuyển bàn bida về lại.” “Được rồi, được rồi, được rồi. Các cậu đã cọ bồn tiểu chưa? Vì cái bồn tiểu ấy, xả nước là nó bắn tung tóe khắp nơi.”
- Adriano .Adriano gây ra sự náo động.
- .Anh ta đang làm loạn.
Họ từ (word family)
cùng gốc ruckusTừ liên quan (related word)