Dịch

ruckus

B2danh từ (noun)
UK/ˈɹʌkəs/US/ˈɹukəs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự náo động, cuộc hỗn chiếndanh từA raucous disturbance and/or commotion.
  2. Cuộc cãi vã, trận đánh nhaudanh từA row, fight.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ruckusDạng gốc (base form)
  2. ruckusesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ruckus roomdanh từPhòng giải trí
ruckus juicedanh từRượu mạnh tự làm; ánh trăng

Nguồn gốc (etymology)

ruction“disturbance”rumpus“disturbance, fracas”

  1. từ tiếng Latinhraucus“rough, hoarse”

Ví dụ

  • “, , , ? .” “ . .” “ , , . ? , , .”“Này, này, này, có chuyện náo động gì thế? Tôi đang cố giải quyết việc quan trọng ở đằng kia.” “Chúng tôi xong phần gạch rồi. Và giờ bọn tôi đang cố chuyển bàn bida về lại.” “Được rồi, được rồi, được rồi. Các cậu đã cọ bồn tiểu chưa? Vì cái bồn tiểu ấy, xả nước là nó bắn tung tóe khắp nơi.”
  • Adriano .Adriano gây ra sự náo động.
  • .Anh ta đang làm loạn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự náo động

Họ từ (word family)

cùng gốc ruckus

AI