tangana
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tanˈɡana/
Nghĩa chính
- Sự náo loạn; cuộc ẩu đảdanh từruckus; brawl
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tanganaDạng gốc (base form)
- tanganasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- “”, , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc tanganaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh