Dịch

tangana

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tanˈɡana/

Nghĩa chính

  1. Sự náo loạn; cuộc ẩu đảdanh từruckus; brawl

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tanganaDạng gốc (base form)
  2. tanganasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “”, , , .

Họ từ (word family)

cùng gốc tangana

AI