Dịch

tanganazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tai nạn xe hơidanh từcar crash
  2. Cú đấm, đòndanh từpunch, whack

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tanganazoDạng gốc (base form)
  2. tanganazosSố nhiều (plural)

AI