Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tanganazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tai nạn xe hơi
danh từ
car crash
2
Cú đấm, đòn
danh từ
punch, whack
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tanganazo
Dạng gốc
(base form)
tanganazo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
punch
Nhân vật lưng gù
Punch
Con rối Punch
car crash
Dùng theo nghĩa đen, xem car, crash
AI
1
Tai nạn xe hơi
2
Cú đấm
1
Tai nạn xe hơi
2
Cú đấm
1
Tai nạn xe hơi
2
Cú đấm