Dịch

ruction

danh từ (noun)
UK/ˈɹʌk.ʃən/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Cuộc cãi vã hoặc đánh nhau ồn àodanh từA noisy quarrel or fight.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ructionDạng gốc (base form)
  2. ructionsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

there will be ructionscụm từMọi việc sẽ không ổn, mọi việc sẽ không trôi chảy

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ,
  • .. , Greece's, , .

AI