Nghĩa chính
- Cuộc cãi vã hoặc đánh nhau ồn àodanh từA noisy quarrel or fight.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ructionDạng gốc (base form)
- ructionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| there will be ructionscụm từ | cụm từ | Mọi việc sẽ không ổn, mọi việc sẽ không trôi chảy |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ,
- .. , Greece's, , .