rumpus
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Sự xáo trộn ồn ào, đôi khi bạo lực; tiếng ồn và sự nhầm lẫn; một cuộc cãi vã ồn ào hoặc ẩu đảdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A noisy, sometimes violent disturbance; noise and confusion; a noisy quarrel or brawl.
- Căn phòng ồn àodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rumpus room.
- Gây ồn ào, náo loạnđộng từnội động từ (intransitive)To cause a noisy disturbance or commotion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rumpus roomdanh từ | danh từ | Phòng giải trí; một phòng trò chơi |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh-us“nominative suffix”
Ví dụ
- cãi lộn với ai
- làm om lên
- , , / / , / ! ! !
Họ từ (word family)
cùng gốc rumpusTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha