Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Chơi đùa ồn ào, nô đùađộng từnội động từ (intransitive)To play about roughly, energetically or boisterously.
- Áp bức, nhấn mạnh, khích lệđộng từngoại động từ (transitive)(Often used with down) To press forcefully, to encourage vehemently, to oppress.
- Thắng dễ dàng, tiến bộ nhanhđộng từTo make progress or win easily.
- Trò đùa giỡn, cuộc mây mưadanh từA period of boisterous play, a frolic; now especially, a bout of sexual activity, especially when illicit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| romp homeđộng từ | động từ | Giành chiến thắng dễ dàng, đặc biệt là trong một cuộc đua |
| romp in the haydanh từ | danh từ | Buổi quan hệ tình dục |
| romp through an examinationcụm từ | cụm từ | Thi đỗ dễ dàng |
| romper roomdanh từ | danh từ | Căn phòng nơi các nạn nhân bị tra tấn và sát hại, liên kết với Hiệp hội Phòng thủ Ulster |
| romping goodtính từ | tính từ | Hoàn toàn thành công hoặc thỏa mãn |
| romper suitdanh từ | danh từ | Quần áo liền mảnh dành cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ; một bộ đồ liền thân |
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 3
Di chuyển nhanh
- Di chuyển nhanh, chạy nhanhTo move with little effort relatively quickly.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc rompNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- kids're , .Khi bọn trẻ được phép đùa nghịch trong phòng ngủ, chúng làm vỡ gì đó.
- ' ' .Huấn luyện viên Smith đã phải mắng nhiếc họ để giúp họ thoát khỏi chuỗi trận thua.
- .Anh đã giành chiến thắng dễ dàng trước Australia.