Dịch

rompu

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bị hỏng, như một điều bình thường; bị cắt hoặc bị gãy ở phần trên, như một chữ V, một chỗ uốn cong, v.vtính từkhông so sánh (not comparable)Broken, as an ordinary; cut off, or broken at the top, as a chevron, a bend, etc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháprompu
  2. từ tiếng Latinhrumpō

AI