rompu
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bị hỏng, như một điều bình thường; bị cắt hoặc bị gãy ở phần trên, như một chữ V, một chỗ uốn cong, v.vtính từkhông so sánh (not comparable)Broken, as an ordinary; cut off, or broken at the top, as a chevron, a bend, etc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháprompu
- từ tiếng Latinhrumpō