Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rompy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thích nô đùa ầm ĩ
tính từ
Tending to romp; playfully adventurous.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rompy
Dạng gốc
(base form)
more rompy
So sánh hơn
(comparative)
most rompy
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
romp
+
-y
AI
1
Thích nô đùa ầm ĩ
1
Thích nô đùa ầm ĩ
1
Thích nô đùa ầm ĩ