zafarrancho
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θafaˈrant͡ʃo/
Nghĩa chính
- Dọn dẹp sàn tàudanh từclearing the decks
- Sự phá hủydanh từdestruction
- Rumpus, cãi nhau, hàng, bóng loáng, bụi bặmdanh từrumpus, quarrel, row, shindy, dustup
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zafarranchoDạng gốc (base form)
- zafarranchosSố nhiều (plural)