Dịch

zafarrancho

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θafaˈrant͡ʃo/

Nghĩa chính

  1. Dọn dẹp sàn tàudanh từclearing the decks
  2. Sự phá hủydanh từdestruction
  3. Rumpus, cãi nhau, hàng, bóng loáng, bụi bặmdanh từrumpus, quarrel, row, shindy, dustup

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zafarranchoDạng gốc (base form)
  2. zafarranchosSố nhiều (plural)

AI