Nghĩa chính
- Sự tàn phádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of destroying.
- Đống đổ nát, tàn tíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The results of a destructive event.
- Đàn mèo hoangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A group of feral cats.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- destructionDạng gốc (base form)
- destructionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cause destruction | Gây ra sự tàn phá | |
| environmental destruction | Sự hủy hoại môi trường | |
| mass destructiondanh từ | danh từ | Hủy diệt hàng loạt |
| scene of destruction | Cảnh tượng đổ nát | |
| total destruction | Sự phá hủy hoàn toàn | |
| widespread destruction | Sự tàn phá diện rộng | |
| self-destructiondanh từ | danh từ | Sự tự hủy, sự tự vẫn, sự quyên sinh |
| creative destructiondanh từ | danh từ | Quá trình đột biến công nghiệp liên tục cách mạng hóa cơ cấu kinh tế từ bên trong |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- buildingtrái nghĩasự phá hủy
- constructiontrái nghĩaNghĩa đối lập là phá hủy.
- makingtrái nghĩaSự phá hủy, phá bỏ.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc destructionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidestruccioun
- từ tiếng Pháp cổdestrucion
- từ tiếng Latinhdestructio
Ví dụ
- .Iraq không có vũ khí huỷ diệt hàng loạt.
- .Đây là sự tàn phá hoàn toàn.
- .Một đàn mèo hoang được gọi là a destruction.