Dịch

destruction

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tàn phádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of destroying.
  2. Đống đổ nát, tàn tíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The results of a destructive event.
  3. Đàn mèo hoangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A group of feral cats.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. destructionDạng gốc (base form)
  2. destructionsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cause destructionGây ra sự tàn phá
environmental destructionSự hủy hoại môi trường
mass destructiondanh từHủy diệt hàng loạt
scene of destructionCảnh tượng đổ nát
total destructionSự phá hủy hoàn toàn
widespread destructionSự tàn phá diện rộng
self-destructiondanh từSự tự hủy, sự tự vẫn, sự quyên sinh
creative destructiondanh từQuá trình đột biến công nghiệp liên tục cách mạng hóa cơ cấu kinh tế từ bên trong

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạidestruccioun
  2. từ tiếng Pháp cổdestrucion
  3. từ tiếng Latinhdestructio

Ví dụ

  • .Iraq không có vũ khí huỷ diệt hàng loạt.
  • .Đây là sự tàn phá hoàn toàn.
  • .Một đàn mèo hoang được gọi là a destruction.

AI