Nghĩa chính
- Hủy diệt hàng loạtdanh từkhông đếm được (uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see mass, destruction.
- Giết chết số lượng lớn ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)Killing of large numbers of people.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| weapon of mass destructiondanh từ | danh từ | Vũ khí hủy diệt hàng loạt |
| weapons of mass destruction | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Iraq không có vũ khí huỷ diệt hàng loạt.
- .
- .