Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
destrozo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/desˈtɾoθo/
Nghĩa chính
1
Sự phá hủy
danh từ
destruction
2
Thảm sát
danh từ
massacre
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
destrozo
Dạng gốc
(base form)
destrozo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
破坏
pò huài
Sự phá hoại, sự tàn phá, sự phá hủy
屠杀
tú shā
Thảm sát, tàn sát
Tiếng Anh
destruction
Sự tàn phá
massacre
Cuộc tàn sát
AI
1
Sự phá hủy
2
Thảm sát
1
Sự phá hủy
2
Thảm sát
1
Sự phá hủy
2
Thảm sát