Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- việc làm, sự chế tạo, sự sản xuấtdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of creating, producing, or manufacturing something.
- sự phát triển, quá trình hình thànhdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of growth, development, or gaining qualities.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- makingDạng gốc (base form)
- makingsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- making of sthviệc tạo ra cái gìthe making of social policyviệc tạo ra chính sách xã hội
Cụm động từ (phrasal verb)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Đang làm
- Đang làm, việc làmpresent participle and gerund of make
Ví dụ
- , didn’t .Khi còn là một đứa trẻ, cậu ấy có vẻ không giống một thiên tài đang hình thành.
- .Anh ta đang làm bánh quy.
- có những yếu tố để trở thành một nhà văn lớn
Họ từ (word family)
cùng gốc makingNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- haciendoTiếng Tây Ban Nhatương đương