Dịch

making

B1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. việc làm, sự chế tạo, sự sản xuấtdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of creating, producing, or manufacturing something.
  2. sự phát triển, quá trình hình thànhdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of growth, development, or gaining qualities.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. makingDạng gốc (base form)
  2. makingsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • making of sthviệc tạo ra cái gìthe making of social policyviệc tạo ra chính sách xã hội

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Đang làm
  1. Đang làm, việc làmpresent participle and gerund of make

Ví dụ

  • , didn’t .Khi còn là một đứa trẻ, cậu ấy có vẻ không giống một thiên tài đang hình thành.
  • .Anh ta đang làm bánh quy.
  • có những yếu tố để trở thành một nhà văn lớn

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

make-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạimaking
  2. từ tiếng Anh cổmacung“making”
động từ

make-ing

AI