decision-making
Nghĩa chính
- Việc ra quyết định
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| decision-making process | Quy trình ra quyết định |
Ví dụ
- .Anh ấy có kỹ năng ra quyết định rất tốt.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- makingkết hợpviệc ra quyết định