Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coinmaking
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sản xuất tiền xu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The manufacture of coins.
Nguồn gốc
(etymology)
coin
+
making
AI
1
Sản xuất tiền xu
1
Sản xuất tiền xu
1
Sản xuất tiền xu