Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ironmaking
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc sản xuất sắt (từ quặng)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The making of iron (from an ore)
Nguồn gốc
(etymology)
iron
+
making
AI
1
Việc sản xuất sắt (từ quặng)
1
Việc sản xuất sắt (từ quặng)
1
Việc sản xuất sắt (từ quặng)