extermination
C1danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sự tiêu diệt, sự tận diệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of exterminating; total destruction or eradication.
- Sự loại bỏ, sự triệt tiêudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Elimination.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exterminationDạng gốc (base form)
- exterminationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| extermination campdanh từ | danh từ | Trại tử thần |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiextermination
- từ tiếng Latinh giáo hộiexterminātiō
Ví dụ
- sự nhổ cỏ dại khỏi cánh đồng
- ?Chúng ta sẽ còn tiếp tục tin rằng mình sinh ra để tiêu diệt lẫn nhau và sự tiêu diệt lẫn nhau là định mệnh của chúng ta đến bao giờ?
- .Đây là sự tận diệt.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa