Nghĩa chính
- Quá trình đột biến công nghiệp liên tục cách mạng hóa cơ cấu kinh tế từ bên trongdanh từkhông đếm được (uncountable)The process of industrial mutation that continually revolutionizes the economic structure from within.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Đứcschöpferische Zerstörung
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , .
- . . , , , , . , , , , , , , . , , , " ." , , , , , , .
- , . . .