Nghĩa chính
- Sự phá hủydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of demolishing or destroying buildings or other structures.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- demolitionDạng gốc (base form)
- demolitionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| building demolition | Phá dỡ công trình | |
| controlled demolition | Phá dỡ có kiểm soát | |
| demolition charges | Thuốc nổ phá dỡ | |
| demolition crew | Đội phá dỡ | |
| demolition derbydanh từ | danh từ | Đua phá hủy |
| demolition project | Dự án phá dỡ | |
| demolition balldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với wrecking ball |
Ví dụ
- , 40 [ ], , , . .Tại Kiwi, cách Nelson 40 dặm, tám phụ nữ đã tự định cư trong kho hàng, mang theo đồ đan len, thực phẩm và tạp chí. Đội phá dỡ không thể hạ ngục nhà xuống mà không làm họ bị thương.
- .Đây là lần đầu tiên Tom thấy một cuộc đua phá hủy.
- .Đây là lần đầu tiên Tom thấy một cuộc đua phá hủy.
Xuất hiện ở từ khác
- buildtrái nghĩaQuá trình phá bỏ công trình.
Họ từ (word family)
cùng gốc demolitionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổdemolition
- từ tiếng Latinhdēmōlītiō“a tearing down”