Nghĩa chính
- Các thanh khác nhau để hỗ trợ công việc phá dỡ: thanh nâng hoặc xà bengdanh từAny of various bars to aid with demolition tasks: prybars or crowbars.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wrecking barDạng gốc (base form)
- wrecking barsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)