Dịch

wrecking bar

danh từ (noun)
US/ˈɹɛkɪŋ ˈbɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Các thanh khác nhau để hỗ trợ công việc phá dỡ: thanh nâng hoặc xà bengdanh từAny of various bars to aid with demolition tasks: prybars or crowbars.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wrecking barDạng gốc (base form)
  2. wrecking barsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI