nondemolition
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phép đo gián tiếp của một hệ lượng tử theo cách bảo toàn tính bất địnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The indirect measurement of a quantum system in a way that preserves indeterminacy.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa