Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
redemolition
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phá hủy một lần nữa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Demolition again.
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
demolition
AI
1
Phá hủy một lần nữa
1
Phá hủy một lần nữa
1
Phá hủy một lần nữa