Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
derribo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/deˈribo/
Nghĩa chính
1
Phá hủy
danh từ
demolition
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
derribo
Dạng gốc
(base form)
derribo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
破坏
pò huài
Sự phá hoại, sự tàn phá, sự phá hủy
摧毁
cuī huǐ
Phá hủy, tàn phá, tiêu diệt
毁
huǐ
Hủy, phá hủy, làm hỏng
Tiếng Anh
demolition
Sự phá hủy
AI
1
Phá hủy
1
Phá hủy
1
Phá hủy